lông lợn

lông lợn

Bàn chải này được làm từ lông lợn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông của con lợn: "lông lợn" chỉ lớp lông mọc trên da của con lợn, thường đặc điểm cứng, thô ngắn.
    • Chất liệu làm bàn chải: Trong đời sống, "lông lợn" còn được dùng để chỉ loại lông này được thu hoạch chế biến thành nguyên liệu sản xuất bàn chải (như bàn chải đánh răng, bàn chải sơn) độ cứng độ bền của .
    • Thực vật (theo từ điển Việt-Pháp): "lông lợn" còn tên gọi của một loại cây thuộc họ rau muối (bot. soude; salsola), mọng nước, thường mọcvùng đất mặn.
dụ sử dụng
  • Lông của con lợn:

    • Lông lợn thường rất cứng khó làm sạch khi giết mổ. (Lông trên da lợn đặc tính cứng khó loại bỏ.)
    • Người ta dùng dao cạo sạch lông lợn trước khi chế biến thịt. (Công đoạn loại bỏ lông lợn để thịt sạch sẽ.)
  • Chất liệu làm bàn chải:

    • Bàn chải đánh răng làm từ lông lợn độ cứng vừa phải, giúp làm sạch răng hiệu quả. (Loại bàn chải này sử dụng lông lợn làm đầu chải.)
    • Họa sĩ thích dùng cọ vẽ từ lông lợn giữ màu tốt. (Cọ vẽ bằng lông lợn được ưa chuộng trong hội họa.)
  • Thực vật:

    • Cây lông lợn mọc hoangvùng đất nhiễm mặn ven biển. (Loại cây này thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
    • của cây lông lợn có thể dùng làm thức ăn cho gia súc. (Một số nơi tận dụng cây này làm nguồn dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lông lợn" trong ngành sản xuất: Chỉ lông lợn đã qua xử lý để làm nguyên liệu công nghiệp.

    • Lông lợn sau khi khử trùng được dùng làm bàn chải y tế. (Quy trình xử lý lông lợn để đảm bảo vệ sinh.)
  • "lông lợn" trong thực vật học: Tên gọi dân gian của cây Salsola.

    • Cây lông lợn còn được gọi là rau muối biển. (Tên gọi khác của loài thực vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông (danh từ): lớp sợi mọc trên da động vật nói chung.

    • Lông mèo mềm hơn lông lợn. (So sánh đặc tính lông các loài.)
  • Lợn (danh từ): động vật nuôi lấy thịt, lớp lông thô.

    • Con lợn này bộ lông dày. (Miêu tả đặc điểm của lợn.)
  • Lông lợn rừng: lông của lợn rừng, thường cứng dài hơn lông lợn nhà.

    • Lông lợn rừng được dùng làm bàn chải cứng. (Ứng dụng khác của loại lông này.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông heo (phương ngữ): cách gọi khác của "lông lợn".

    • Lông heo cũng được dùng để làm bàn chải. (Từ đồng nghĩa trong vùng miền.)
  • Lông cứng (tính từ miêu tả): chỉ đặc tính của lông lợn.

    • Lông lợn loại lông cứng nhất trong các loại lông gia súc. (So sánh độ cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như lông lợn: thành ngữ chỉ sự cứng nhắc, khó uốn nắn hoặc khó thay đổi.
    • Tính anh ấy cứng như lông lợn, không ai khuyên được.nói tính cách bảo thủ, khó thay đổi.)